Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “轮台古城”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
轮台古城Lún tái gǔ chéng

轮台古城: tàn tích thành phố Luntai, di chỉ khảo cổ ở Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin 巴音郭楞蒙古自治州, Tân Cương

Cụm từ