Kết quả tra từ “轭”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轭è
轭: cái ách
复共轭fù gòng è
复共轭: (toán) liên hợp phức
牛轭礁Niú è Jiāo
牛轭礁: Đá Niu'e, khu vực tranh chấp ở Biển Đông, được Trung Quốc, Việt Nam và Philippines tuyên bố chủ quyền, còn gọi là đá Whitsun hoặc đá Julian…
牛轭niú è
牛轭: cái ách
共轭复数gòng è fù shù
共轭复数: (toán) số phức liên hợp
共轭不尽根gòng è bù jìn gēn
共轭不尽根: (toán) vô tỉ liên hợp
共轭gòng è
共轭: (toán, vật lý, hóa học) liên hợp