Kết quả tra từ “转门”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转门zhuàn mén
转门: cửa xoay; cửa quay
十字转门shí zì zhuàn mén
十字转门: cửa xoay