Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “转送”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
转送zhuǎn sòng

转送: chuyển (cái gì đó cho người khác); chuyển ai đó (đến bệnh viện khác, v.v.)

Cụm từ
档案转送存取及管理dàng àn zhuǎn sòng cún qǔ jí guǎn lǐ

档案转送存取及管理: Chuyển, Truy cập và Quản lý Tệp; FTAM

Cụm từ
档案转送dàng àn zhuǎn sòng

档案转送: truyền tệp

Cụm từ