Kết quả tra từ “转运栈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转运栈zhuǎn yùn zhàn
转运栈: kho lưu trữ trên tuyến đường vận chuyển