Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “转轴”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
转轴zhuàn zhóu

转轴: trục quay

Cụm từ
转轴儿zhuàn zhóu r

转轴儿: biến thể er hoá của 轉軸|转轴[zhuan4 zhou2]

Cụm từ
自转轴zì zhuàn zhóu

自转轴: trục xoay

Cụm từ
旋转轴xuán zhuǎn zhóu

旋转轴: trục quay

Cụm từ