Kết quả tra từ “转调”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转调zhuǎn diào
转调: (âm nhạc) chuyển khóa; đổi điệu; (nhân viên) được điều chuyển đến vị trí khác