Kết quả tra từ “转移阵地”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转移阵地zhuǎn yí zhèn dì
转移阵地: di chuyển căn cứ (hoạt động); tái định vị; tái bố trí