Kết quả tra từ “转瞬”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转瞬zhuǎn shùn
转瞬: trong nháy mắt; trong chớp mắt; đảo mắt
目不转瞬mù bù zhuǎn shùn
目不转瞬: nhìn chăm chú (thành ngữ)