Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “转眼”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
转眼zhuǎn yǎn

转眼: trong nháy mắt; trong chớp mắt; nhìn thoáng qua

Cụm từ
转眼即逝zhuǎn yǎn jí shì

转眼即逝: trôi qua trong chớp mắt; quá trong nháy mắt

Cụm từ
转眼便忘zhuǎn yǎn biàn wàng

转眼便忘: điều mắt không thấy, tim không đau (thành ngữ)

Thành ngữ
一转眼yī zhuǎn yǎn

一转眼: trong nháy mắt

Cụm từ