Kết quả tra từ “转机”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转机zhuǎn jī
转机: (có) chuyển biến tốt; thay đổi chuyến bay
轮转机lún zhuǎn jī
轮转机: vòng xoay