Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转机轉機

zhuǎn jī

转机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转机 trong tiếng Việt

  1. (có) chuyển biến tốt
  2. thay đổi chuyến bay
Tra từ liên quan