Kết quả tra từ “转接”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转接zhuǎn jiē
转接: (viễn thông, v.v.) chuyển; kết nối; chuyển tiếp
转接班机zhuǎn jiē bān jī
转接班机: chuyến bay nối chuyến