Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转接轉接

zhuǎn jiē

转接 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转接 trong tiếng Việt

(viễn thông, v.v.) chuyển; kết nối; chuyển tiếp

Tra từ liên quan