Kết quả tra từ “转换”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转换zhuǎn huàn
转换: thay đổi; chuyển; đổi; biến đổi
转换断层zhuǎn huàn duàn céng
转换断层: đứt gãy chuyển dạng (địa chất)
转换器zhuǎn huàn qì
转换器: bộ chuyển đổi; cảm biến
网络地址转换wǎng luò dì zhǐ zhuǎn huàn
网络地址转换: (tin học) chuyển đổi địa chỉ mạng
简繁转换jiǎn fán zhuǎn huàn
简繁转换: chuyển đổi từ chữ giản thể sang phồn thể
模数转换器mó shù zhuǎn huàn qì
模数转换器: bộ chuyển đổi tương tự sang số (ADC)
数模转换器shù mó zhuǎn huàn qì
数模转换器: bộ chuyển đổi số sang tương tự (DAC)
可转换同位素kě zhuǎn huàn tóng wèi sù
可转换同位素: đồng vị có thể chuyển đổi