Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “转归”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
转归zhuǎn guī

转归: (về quyền sở hữu, giám sát, v.v.) được chuyển giao; trở về; (y học) kết quả lâm sàng; phân loại lại (ví dụ: từ người mang mầm bệnh không triệu…

Cụm từ