Kết quả tra từ “转学”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转学zhuǎn xué
转学: chuyển trường; chuyển đến trường khác
转学生zhuǎn xué sheng
转学生: học sinh chuyển trường