Kết quả tra từ “转嫁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转嫁zhuǎn jià
转嫁: tái hôn (của góa phụ); chuyển giao (trách nhiệm, chi phí, nghĩa vụ, hậu quả không mong muốn, v.v.); đổ lỗi; chuyển trách nhiệm