Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转嫁轉嫁

zhuǎn jià

转嫁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转嫁 trong tiếng Việt

tái hôn (của góa phụ); chuyển giao (trách nhiệm, chi phí, nghĩa vụ, hậu quả không mong muốn, v.v.); đổ lỗi; chuyển trách nhiệm

Tra từ liên quan