Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “转圜”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
转圜zhuǎn huán

转圜: cứu vãn (tình hình); hòa giải; chen vào giúp đỡ

Cụm từ
转圜余地zhuǎn huán yú dì

转圜余地: có chỗ để cứu vãn; dư địa cho sai sót (thành ngữ)

Thành ngữ