Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转圜轉圜

zhuǎn huán

转圜 là gì?

转圜 [zhuǎn huán] có nghĩa là cứu vãn (tình hình); hòa giải; chen vào giúp đỡ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转圜 trong tiếng Việt

  1. cứu vãn (tình hình)
  2. hòa giải
  3. chen vào giúp đỡ

Cách đọc và ghi nhớ 转圜

转圜 được đọc là zhuǎn huán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cứu vãn (tình hình); hòa giải; chen vào giúp đỡ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan