Kết quả tra từ “转圈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转圈zhuàn quān
转圈: xoay; vòng quanh; chạy vòng; phủ quanh; xoay vòng; (khẩu ngữ) nói vòng vo; đánh trống lảng