Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “转向”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
转向zhuàn xiàng

转向: lạc đường; mất phương hướng

Cụm từ
转向盘zhuǎn xiàng pán

转向盘: vô lăng

Cụm từ
转向灯zhuǎn xiàng dēng

转向灯: đèn xi nhan xe

Cụm từ
转向信号zhuǎn xiàng xìn hào

转向信号: tín hiệu rẽ (xe hơi); đèn báo rẽ

Cụm từ
蒙头转向mēng tóu zhuǎn xiàng

蒙头转向: mất phương hướng; bối rối hoàn toàn

Cụm từ
晕头转向yūn tóu zhuàn xiàng

晕头转向: mơ hồ và mất phương hướng

Cụm từ