Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒙头转向矇頭轉向

mēng tóu zhuǎn xiàng

蒙头转向 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒙头转向 trong tiếng Việt

mất phương hướng; bối rối hoàn toàn

Tra từ liên quan