Kết quả tra từ “转台”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转台zhuàn tái
转台: sân khấu xoay; bàn xoay
旋转台xuán zhuǎn tái
旋转台: bệ xoay; băng chuyền hành lý