Kết quả tra từ “转口”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转口zhuǎn kǒu
转口: tá lý; quá cảnh (hàng hóa); (khẩu ngữ) phủ nhận; rút lời