Kết quả tra từ “转去”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转去zhuàn qù
转去: trở lại; đi về
转来转去zhuàn lái zhuàn qù
转来转去: đi loanh quanh; chạy vòng vòng; đi tới đi lui