Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “转化”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
转化zhuǎn huà

转化: thay đổi; chuyển; chuyển đổi; (di truyền học) chuyển dạng; (hóa học) đồng phân hóa

Cụm từ
转化糖zhuǎn huà táng

转化糖: đường nghịch chuyển

Cụm từ