Kết quả tra từ “转化”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转化zhuǎn huà
转化: thay đổi; chuyển; chuyển đổi; (di truyền học) chuyển dạng; (hóa học) đồng phân hóa
转化糖zhuǎn huà táng
转化糖: đường nghịch chuyển