Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转化轉化

zhuǎn huà

转化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转化 trong tiếng Việt

thay đổi; chuyển; chuyển đổi; (di truyền học) chuyển dạng; (hóa học) đồng phân hóa

Tra từ liên quan