转化轉化
转化 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 转化 trong tiếng Việt
thay đổi; chuyển; chuyển đổi; (di truyền học) chuyển dạng; (hóa học) đồng phân hóa
thay đổi; chuyển; chuyển đổi; (di truyền học) chuyển dạng; (hóa học) đồng phân hóa