Kết quả tra từ “转入地下”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
转入地下zhuǎn rù dì xià
转入地下: đi vào hoạt động bí mật; chuyển sang hoạt động ngầm