Kết quả tra từ “车道”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
车道chē dào
车道: làn đường giao thông; lối xe chạy
自行车道zì xíng chē dào
自行车道: đường xe đạp; đường mòn xe đạp; làn xe đạp
快车道kuài chē dào
快车道: làn đường nhanh
共行车道gòng xíng chē dào
共行车道: làn xe chung