Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “车载”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
车载chē zài

车载: chở trong xe; trên xe

Cụm từ
车载斗量chē zài dǒu liáng

车载斗量: nghĩa đen: đo bằng xe và đấu; nghĩa bóng: nhiều vô số kể; không đếm xuể

Cụm từ