Kết quả tra từ “车裂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
车裂chē liè
车裂: xé rời tứ chi và đầu một người bằng năm chiếc xe ngựa (hình phạt tử hình); xé xác