Kết quả tra từ “车臣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
车臣Chē chén
车臣: Chechnya, một nước cộng hòa ở tây nam Nga; Người Chechnya