Kết quả tra từ “车程”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
车程chē chéng
车程: thời gian di chuyển; thời gian dự kiến cho hành trình bằng xe hơi