Kết quả tra từ “车带”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
车带chē dài
车带: lốp (xe)
中央分车带zhōng yāng fēn chē dài
中央分车带: dải phân cách; Dải phân cách giữa (trên đường chia làn)