Kết quả tra từ “车头相”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
车头相chē tóu xiàng
车头相: ảnh gắn ở đầu xe tang trong đám rước tang lễ