Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “车厂”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
车厂chē chǎng

车厂: bãi xe (buýt, tàu, v.v.); nhà máy hoặc xưởng sửa chữa ô tô

Cụm từ
汽车厂qì chē chǎng

汽车厂: nhà máy ô tô

Cụm từ