Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “车主”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
车主
chē zhǔ

chủ sở hữu xe

Cụm từ
前车主
qián chē zhǔ

chủ sở hữu trước (của xe đang bán)

Cụm từ