Kết quả tra từ “躲不起”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
躲不起duǒ bu qǐ
躲不起: không thể tránh; không thể trốn; không thể tránh khỏi