Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “躬亲”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
躬亲
gōng qīn

tự mình tham gia; trực tiếp

Cụm từ
事必躬亲
shì bì gōng qīn

đích thân làm mọi việc

Cụm từ