躬亲躬親 gōng qīn 躬亲 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 躬亲 trong tiếng Việt tự mình tham giatrực tiếp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan