Kết quả tra từ “身陷”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
身陷shēn xiàn
身陷: bị mắc kẹt; bị giam cầm
身陷牢笼shēn xiàn láo lóng
身陷牢笼: rơi vào bẫy
身陷牢狱shēn xiàn láo yù
身陷牢狱: vào tù; bị giam cầm
身陷囹圄shēn xiàn líng yǔ
身陷囹圄: bị tống vào tù; sau song sắt