Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
身陷

shēn xiàn

身陷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 身陷 trong tiếng Việt

bị mắc kẹt; bị giam cầm

Tra từ liên quan