Kết quả cho “身长”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chiều cao (của người); độ dài quần áo từ vai đến gấu (số đo thợ may)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chiều cao (của người); độ dài quần áo từ vai đến gấu (số đo thợ may)