身长 là gì?
身长 [shēn cháng] có nghĩa là chiều cao (của người); độ dài quần áo từ vai đến gấu (số đo thợ may).
Nghĩa của từ 身长 trong tiếng Việt
- chiều cao (của người)
- độ dài quần áo từ vai đến gấu (số đo thợ may)
Cách đọc và ghi nhớ 身长
身长 được đọc là shēn cháng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chiều cao (của người); độ dài quần áo từ vai đến gấu (số đo thợ may)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .