Kết quả tra từ “身败名裂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
身败名裂shēn bài míng liè
身败名裂: mất địa vị; danh tiếng bị cuốn trôi; thất bại hoàn toàn và mất hết danh dự