Kết quả tra từ “身段”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
身段shēn duàn
身段: thể hình của phụ nữ; dáng vóc; tư thế trên sân khấu
放下身段fàng xià shēn duàn
放下身段: (thành ngữ) hạ mình; bớt kiểu cách (và trở nên khiêm tốn hoặc đồng cảm hơn)