身段 shēn duàn 身段 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 身段 trong tiếng Việt thể hình của phụ nữ; dáng vóc; tư thế trên sân khấu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan