Kết quả tra từ “身板”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
身板shēn bǎn
身板: cơ thể; thể chất; tình trạng sức khỏe
身板儿shēn bǎn r
身板儿: biến thể er hoá của 身板[shen1 ban3]