Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “身板”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
身板shēn bǎn

身板: cơ thể; thể chất; tình trạng sức khỏe

Cụm từ
身板儿shēn bǎn r

身板儿: biến thể er hoá của 身板[shen1 ban3]

Cụm từ